GoldPrice

.

WHERE THE WORLD CHECKS THE GOLD PRICE

Calculators

Current Gold Holdings

$

Future Gold Price

Current Silver Holdings

$

Future Silver Price

Save the values of the calculator to a cookie on your computer.

Note: Please wait 60 seconds for updates to the calculators to apply.

Display the values of the calculator in page header for quick reference.

The Holdings Calculator permits you to calculate the current value of your gold and silver.

  • Enter a number Amount in the left text field.
  • Select Ounce, Gram or Kilogram for the weight.
  • Select a Currency. NOTE: You must select a currency for gold first, even if you don't enter a value for gold holdings. If you wish to select a currency other than USD for the Silver holdings calculator.

The current price per unit of weight and currency will be displayed on the right. The Current Value for the amount entered is shown.

Optionally enter number amounts for Purchase Price and/or Future Value per unit of weight chosen.

The Current and Future Gain/Loss will be calculated.

Totals for Gold and Silver holdings including the ratio percent of gold versus silver will be calculated.

The spot price of Gold per Troy Ounce and the date and time of the price is shown below the calculator.

If your browser is configured to accept Cookies you will see a button at the bottom of the Holdings Calculator.

Pressing the button will place a cookie on your machine containing the information you entered into the Holdings Calculator.

When you return to goldprice.org the cookie will be retrieved from your machine and the values placed into the calculator.

A range of other useful gold and silver calculators can be found on our Calculators page

Gold Price Calculators

Dow/Gold Ratio


Dow tỷ lệ vàng lịch sử bảng xếp hạng
30 ngày Dow tỷ lệ vàng 5 năm Dow tỷ lệ vàng
60 ngày Dow tỷ lệ vàng 10 năm Dow tỷ lệ vàng
6 tháng Dow tỷ lệ vàng 20 năm Dow tỷ lệ vàng
1 năm Dow tỷ lệ vàng 36 năm Dow tỷ lệ vàng
2 năm Dow tỷ lệ vàng 80 năm Dow tỷ lệ vàng

30 ngày vàng giá mỗi ounce

30 ngày Dow tỷ lệ vàng. ^ Top

60 ngày vàng giá mỗi ounce

60 ngày Dow tỷ lệ vàng. ^ Top

giá vàng tháng 6 mỗi ounce

tháng 6 tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

1 năm dow vàng tỷ lệ

1 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

2 năm dow vàng tỷ lệ

2 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

5 năm dow vàng tỷ lệ

5 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

10 năm dow vàng tỷ lệ

10 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

15 năm dow vàng tỷ lệ

15 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

20 năm dow vàng tỷ lệ

20 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

36 năm dow vàng tỷ lệ

36 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top

80 năm dow vàng tỷ lệ

80 năm tỷ lệ vàng Dow. ^ Top